字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘滩
盘滩
Nghĩa
1.曲折不平的河滩。 2.谓盘转船只越过险滩。
Chữ Hán chứa trong
盘
滩