字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盘石桑苞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘石桑苞
盘石桑苞
Nghĩa
1.盘石,大石;桑苞,即苞桑,根深柢固的桑树。《易.否》"系于苞桑。"孔颖达疏"苞,本也。凡物系于桑之苞本则牢固也……桑之为物,其根众也,众则牢固之义。"后以"盘石桑苞"比喻安稳牢固。
Chữ Hán chứa trong
盘
石
桑
苞