字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盘礴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘礴
盘礴
Nghĩa
1.箕踞而坐。 2.引申为傲视。 3.亦作"盘薄"。盘踞地上。 4.犹磅礴。广大貌。
Chữ Hán chứa trong
盘
礴