字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘跚
盘跚
Nghĩa
1.亦作"盘散"。亦作"盘珊"。 2.犹蹒跚。行走摇晃不稳貌。
Chữ Hán chứa trong
盘
跚