字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘雕
盘雕
Nghĩa
1.盘旋飞翔的猛雕。 2.指盘雕的图形。
Chữ Hán chứa trong
盘
雕