字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘饤
盘饤
Nghĩa
1.盘盛果品食物的统称。
Chữ Hán chứa trong
盘
饤