字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盘马弯弓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘马弯弓
盘马弯弓
Nghĩa
1.谓驰马盘旋,张弓欲射。唐韩愈《雉带箭》诗"将军欲以巧伏人,盘马弯弓惜不发。"后以喻故作架势,并不立即行动。
Chữ Hán chứa trong
盘
马
弯
弓