字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盛名难副
盛名难副
Nghĩa
1.《后汉书.黄琼传》"盛名之下,其实难副。"后以"盛名难副"指名过其实。
Chữ Hán chứa trong
盛
名
难
副