字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盛筵难再
盛筵难再
Nghĩa
1.谓良会不易重逢。
Chữ Hán chứa trong
盛
筵
难
再
盛筵难再 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台