字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盛躅
盛躅
Nghĩa
1.犹盛迹。指盛大的功业。
Chữ Hán chứa trong
盛
躅