字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目不交睫
目不交睫
Nghĩa
1.上下眼毛没有交合,即没有合眼。多形容心情不安而长夜不眠。
Chữ Hán chứa trong
目
不
交
睫
目不交睫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台