字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目不暇接
目不暇接
Nghĩa
也作目不暇给”∶东西太多,眼睛来不及看货物琳琅满目,令人目不暇接。
Chữ Hán chứa trong
目
不
暇
接