字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目不暇给
目不暇给
Nghĩa
1.美好新奇的事物太多,眼睛来不及看。
Chữ Hán chứa trong
目
不
暇
给
目不暇给 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台