字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
目不苟视 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目不苟视
目不苟视
Nghĩa
1.眼睛不随便乱看。形容为人正派。
Chữ Hán chứa trong
目
不
苟
视