字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目不见睫
目不见睫
Nghĩa
1.眼睛看不见自己的睫毛。比喻人无自知之明。语出《韩非子.喻老》"臣患智之如目也,能见百步之外而不能自见其睫。"
Chữ Hán chứa trong
目
不
见
睫