字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目不转睛
目不转睛
Nghĩa
眼珠一转也不转地看,形容人注意力高度集中大家都目不转睛地望着她细心听,惟恐遗漏了一个词儿。
Chữ Hán chứa trong
目
不
转
睛
目不转睛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台