字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目使颐令
目使颐令
Nghĩa
1.用眼色和下颔示意以役使别人。形容态度骄横。
Chữ Hán chứa trong
目
使
颐
令
目使颐令 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台