字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
目光如炬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目光如炬
目光如炬
Nghĩa
1.眼光亮得像火炬。形容发怒时的神色。亦形容眼光明亮有神◇亦比喻见识高明。
Chữ Hán chứa trong
目
光
如
炬