字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
目录 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目录
目录
Nghĩa
①也叫目次”。书刊中,排在正文之前的文字,内容多为说明书刊结构状况、文章标题、页码等。②也叫书目”。著录一批相关图书,按一定次序编排而成的工具书。如《四库全书总目》、《中国善本书提要》等。
Chữ Hán chứa trong
目
录