字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
目眩神摇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目眩神摇
目眩神摇
Nghĩa
1.眼花缭乱,心神摇荡。多形容所见情景令人惊异。
Chữ Hán chứa trong
目
眩
神
摇