字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目睹
目睹
Nghĩa
亲眼看见耳闻目睹|目睹惨状。
Chữ Hán chứa trong
目
睹