字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目瞪口歪
目瞪口歪
Nghĩa
1.形容气极时的神情。
Chữ Hán chứa trong
目
瞪
口
歪