字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
目连嗐头
目连嗐头
Nghĩa
1.一种特别加长的号筒,专用于道场和目连戏。嗐头,绍兴方言,即号筒。清范寅《越谚》中说是"铜制,长四尺"。
Chữ Hán chứa trong
目
连
嗐
头
目连嗐头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台