字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲人扪烛
盲人扪烛
Nghĩa
1.见"盲翁扪钥"。
Chữ Hán chứa trong
盲
人
扪
烛
盲人扪烛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台