字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盲人骑瞎马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲人骑瞎马
盲人骑瞎马
Nghĩa
1.瞎子骑着瞎马。形容乱闯瞎撞,非常危险。
Chữ Hán chứa trong
盲
人
骑
瞎
马