字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲从
盲从
Nghĩa
1.盲目跟随;不分是非地附和。
Chữ Hán chứa trong
盲
从