字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盲动主义 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲动主义
盲动主义
Nghĩa
1.机会主义的一种表现形式。通常指"左"倾机会主义。
Chữ Hán chứa trong
盲
动
主
义