字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲妹
盲妹
Nghĩa
1.旧指眼睛失明的卖唱女子。
Chữ Hán chứa trong
盲
妹