字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲左
盲左
Nghĩa
1.春秋鲁太史左丘明的代称。左双目失明,故称。
Chữ Hán chứa trong
盲
左