字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲棋
盲棋
Nghĩa
1.喻指围棋对局时随手应的子。 2.指眼睛不看棋盘而下的象棋。下这种棋的人用话说出每一步棋的下法。
Chữ Hán chứa trong
盲
棋