字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盲肠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲肠
盲肠
Nghĩa
1.即阑肠。大肠起始段的袋状部分,位于腹腔的右下部。与回肠交接处有回盲瓣,可防止大肠内容物倒流入小肠。盲肠向上延续为升结肠,下部有一孔通阑尾。盲肠很少发炎,所谓"盲肠炎"多系阑尾炎的误称。
Chữ Hán chứa trong
盲
肠