字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲臣
盲臣
Nghĩa
1.古代乐官的自称。因常以盲人充任,故称。
Chữ Hán chứa trong
盲
臣