字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲词
盲词
Nghĩa
1.旧时一种民间的说唱文学。演唱者多盲人,故称。
Chữ Hán chứa trong
盲
词