字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盲风涩雨
盲风涩雨
Nghĩa
1.犹盲风怪雨。比喻晦涩的诗风。
Chữ Hán chứa trong
盲
风
涩
雨