字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
直庛
直庛
Nghĩa
1.耒木下端穿插铁耜的部分。有直﹑弯之分。直的叫直疵。
Chữ Hán chứa trong
直
庛