字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
直愣愣
直愣愣
Nghĩa
1.见"直楞楞"。
Chữ Hán chứa trong
直
愣
直愣愣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台