字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
直抒胸臆
直抒胸臆
Nghĩa
1.谓不加掩饰地抒发自己的思想感情。
Chữ Hán chứa trong
直
抒
胸
臆
直抒胸臆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台