字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
直裰
直裰
Nghĩa
古时家居常服。斜领大袖,四周镶边的袍子。也指和尚、道士所穿的长袍一个穿着宝蓝直裰,另两个穿着元色直裰。
Chữ Hán chứa trong
直
裰