字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
相仿相效
相仿相效
Nghĩa
1.互相模仿效法。
Chữ Hán chứa trong
相
仿
效
相仿相效 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台