字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
相促相桚
相促相桚
Nghĩa
1.相互挤逼。
Chữ Hán chứa trong
相
促
桚
相促相桚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台