字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
相切相磋
相切相磋
Nghĩa
1.相互研讨。
Chữ Hán chứa trong
相
切
磋