字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
相攸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
相攸
相攸
Nghĩa
1.《诗.大雅.韩奕》"为韩姞相攸,莫如韩乐。"朱熹集传"相攸,择可嫁之所也。"后因以称择婿。 2.察看﹑选择善地。
Chữ Hán chứa trong
相
攸