字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
相樛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
相樛
相樛
Nghĩa
1.亦作"相摎"。亦作"相缪"。 2.相互缠结;纠缠在一起。
Chữ Hán chứa trong
相
樛