字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
相濡相呴
相濡相呴
Nghĩa
1.喻在困境中相互救助。
Chữ Hán chứa trong
相
濡
呴