字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
相窒
相窒
Nghĩa
1.互相矛盾,彼此抵触。
Chữ Hán chứa trong
相
窒