字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
相谓
相谓
Nghĩa
1.交谈;互相告语。 2.相互称呼。
Chữ Hán chứa trong
相
谓