字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盻盻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盻盻
盻盻
Nghĩa
1.勤苦不休息貌。《孟子.滕文公上》"为民父母,使民盻盻然,将终岁勤动,不得以养其父母。"赵岐注"盻盻,勤苦不休息之貌。"一说,恨视貌。参阅宋朱熹集注。 2.恨视貌;怒视貌。
Chữ Hán chứa trong
盻