字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盼辰勾
盼辰勾
Nghĩa
1.亦作"盻辰勾"。 2.比喻盼望不易盼到的事。辰勾,极难见到的水星。
Chữ Hán chứa trong
盼
辰
勾