字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眀眀
眀眀
Nghĩa
1.古代歌颂帝王用语。谓圣明聪察。 2.犹黾黾。勉力;努力。
Chữ Hán chứa trong
眀