字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
省訾
省訾
Nghĩa
1.检查并纠正谬误。訾,通"疵"。
Chữ Hán chứa trong
省
訾